|
Họ và tên |
Nội dung
|
Viết |
Vấn đáp |
Tổng điểm |
|
Lê Thu Huyền |
Kiểm
tra kiến thức từ bà i 7 đến bà i 13 |
97/100 |
83/100 |
180/200 |
|
Nguyễn Huy Pháp |
97/100 |
80/100 |
177/200 |
|
Phạm Trung Kiên |
93/100 |
100/100 |
193/200 |
|
Trần Thu Trang |
96/100 |
85/100 |
181/200 |
|
Nguyễn Phương HÃ |
88/100 |
60/100 |
148/200 |
|
Phan Huyền Phương |
100/100 |
85/100 |
185/200 |
|
Nguyễn Thị Thoa |
80/100 |
/100 |
80/200 |
|
Trịnh Thị Thủy |
/100 |
87/100 |
87/200 |
|
Trần Văn Sơn |
/100 |
81/100 |
81/200 |
|
Họ và tên |
Nội dung
|
Viết |
Vấn đáp |
Tổng điểm |
|
Nguyễn TÃ i Khoa |
Kiểm
tra kết thúc khóa học Sơ cấp I |
52/100 |
55/100 |
107/200 |
|
Nguyễn HÃ Phương |
54/100 |
85/100 |
139/200 |
|
Vũ Đức Công |
80/100 |
75/100 |
155/200 |
|
Trần Ngọc Thư |
84/100 |
90/100 |
174/200 |
|
Tru Phương Duy |
43/100 |
40/100 |
83/200 |
|
Nguyễn Thị Thanh HÃ |
87/100 |
100/100 |
187/200 |
|
Thà i Hằng |
60/100 |
70/100 |
130/200 |
|
Họ và tên |
Nội dung
|
Viết |
Vấn đáp |
Tổng điểm |
|
Nông Gia Tự |
Kiểm
tra kiến thức từ bà i 1 đến bà i 6 |
62/100 |
100/100 |
162/200 |
|
Nguyễn Thùy Dương |
20/100 |
90/100 |
110/200 |
|
Dương Chiêu Anh |
66/100 |
80/100 |
146/200 |
|
Đặng Hữu Thịnh |
10/100 |
90/100 |
100/200 |
|
ĐÃ o Mai Nhung |
86/100 |
100/100 |
186/200 |
|
Nguyễn Hưng |
20/100 |
/100 |
20/200 |
|
|
/100 |
/100 |
/200 |
|
|
/100 |
/100 |
/200 |
|
|
/100 |
/100 |
/200 |